Mở đầu
Khi một bức tranh, một bản nhạc hay một đoạn văn được tạo ra với sự tham gia của trí tuệ nhân tạo, ai được pháp luật thừa nhận là tác giả, và tác phẩm đó có được bảo hộ quyền tác giả hay không? Đây là câu hỏi mà nhiều quốc gia còn đang lúng túng. Tại Việt Nam, câu hỏi này đã có lời giải bước đầu.
Ngày 6 tháng 4 năm 2026, Chính phủ ban hành Nghị định 134/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 17/2023/NĐ-CP về quyền tác giả, quyền liên quan. Nghị định có hiệu lực từ ngày 9 tháng 4 năm 2026. Lần đầu tiên, pháp luật Việt Nam quy định trực tiếp về việc phát sinh quyền tác giả đối với sản phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo, đồng thời đặt ra khung điều kiện cho việc dùng dữ liệu có bản quyền để huấn luyện các hệ thống này. Bài viết phân tích những nội dung cốt lõi đó và gợi mở các bước chuẩn bị cho doanh nghiệp cùng người sáng tạo.

Cơ sở pháp lý: từ Luật đến Nghị định
Trước khi đi vào chi tiết, cần định vị các quy định trong hệ thống văn bản, bởi điều này quyết định cách hiểu và cách viện dẫn.
Nền tảng nằm ở tầng luật. Luật Sở hữu trí tuệ, sau lần sửa đổi gần nhất bằng Luật số 131/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2026), đã giao cho Chính phủ quy định chi tiết hai vấn đề mấu chốt. Khoản 5 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ giao Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ khi đối tượng quyền được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo. Khoản 5 Điều 7 Luật Sở hữu trí tuệ đặt cơ sở cho việc giới hạn quyền khi sử dụng văn bản, dữ liệu đã công bố hợp pháp nhằm nghiên cứu khoa học, thử nghiệm và huấn luyện trí tuệ nhân tạo.
Nhiệm vụ quy định chi tiết được thực hiện ở tầng nghị định. Đối với quyền sở hữu công nghiệp, Chính phủ ban hành Nghị định 100/2026/NĐ-CP ngày 31 tháng 3 năm 2026. Đối với quyền tác giả, quyền liên quan, Chính phủ ban hành Nghị định 134/2026/NĐ-CP. Nghị định sau không tạo ra một văn bản độc lập, mà sửa đổi, bổ sung Nghị định 17/2023/NĐ-CP hiện hành. Cụ thể, Điều 4 Nghị định 134/2026/NĐ-CP bổ sung một điều mới, Điều 5a, vào Nghị định 17/2023/NĐ-CP, ngay sau Điều 5. Vì lý do này, mọi viện dẫn tới “Điều 5a” trong bài đều là dẫn tới Điều 5a của Nghị định 17/2023/NĐ-CP hiện hành, tức phần đã được Nghị định 134/2026/NĐ-CP bổ sung.
Nguyên tắc chi phối: con người là gốc của quyền tác giả

Toàn bộ cách tiếp cận của Việt Nam đối với vấn đề AI xoay quanh một nguyên tắc bền vững của pháp luật quyền tác giả: chỉ những sáng tạo mang dấu ấn cá nhân của con người, thể hiện sự lựa chọn và sự kiểm soát trực tiếp của con người, mới được bảo hộ. Trí tuệ nhân tạo, dù tinh vi đến đâu, cũng chỉ được xem là công cụ, không phải chủ thể của quyền.
Nguyên tắc này được cụ thể hóa tại khoản 1 Điều 5a. Theo đó, quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng có sử dụng trí tuệ nhân tạo chỉ phát sinh khi hội đủ ba điều kiện. Thứ nhất, con người có đóng góp đáng kể và mang tính quyết định vào việc sáng tạo. Thứ hai, con người chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của sản phẩm. Thứ ba, việc tạo ra sản phẩm không gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan đối với các đối tượng đã được dùng làm dữ liệu đầu vào cho hệ thống.
Ở chiều ngược lại, khoản 9 Điều 5a khẳng định dứt khoát: sản phẩm hoàn toàn do trí tuệ nhân tạo tạo ra, hoặc không đáp ứng đủ các điều kiện nêu trên, không làm phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan.
Hệ quả của quy định này lớn hơn vẻ ngoài của nó. Một sản phẩm không được bảo hộ không phải là sản phẩm bất hợp pháp, mà là sản phẩm không có chủ sở hữu quyền tác giả. Khi không ai nắm giữ độc quyền, về nguyên tắc bất kỳ ai cũng có thể sao chép và sử dụng lại. Đối với doanh nghiệp đã đầu tư đáng kể vào nội dung do AI tạo ra, đây là một rủi ro thương mại cần được nhận diện sớm, chứ không đơn thuần là vấn đề học thuật.
Thế nào là “đóng góp đáng kể và mang tính quyết định”?
Điều kiện then chốt, và cũng là điều kiện khó định lượng nhất, là mức độ đóng góp của con người. Điểm a khoản 1 Điều 5a liệt kê những hình thức đóng góp được thừa nhận là đáng kể và mang tính quyết định. Đó là việc cung cấp dữ liệu đầu vào hoặc tham số kỹ thuật nguyên gốc của mình, hoặc xây dựng tài liệu thiết kế đối với chương trình máy tính; thiết lập câu lệnh để điều khiển hệ thống; đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa, can thiệp hoặc diễn giải kết quả do hệ thống tạo ra; lựa chọn, sắp xếp, tổ chức nội dung và hình thức thể hiện; đưa ra các quyết định thể hiện ý đồ nghệ thuật, thẩm mỹ hoặc kỹ năng chuyên môn, và quyết định kết quả cuối cùng sao cho phản ánh đúng ý tưởng của mình thay vì để mặc cho sự sắp đặt ngẫu nhiên hoặc tự động của thuật toán.
Trọng tâm của quy định nằm ở hai tính chất “đáng kể” và “quyết định”. Việc chỉ đưa ra một câu lệnh đơn giản rồi giữ nguyên kết quả nhiều khả năng không đạt ngưỡng, bởi khi đó hệ thống mới là bên định hình sản phẩm, còn con người chỉ giữ vai trò khởi phát. Quyền tác giả chỉ được thừa nhận khi con người thực sự chi phối quá trình, kiểm soát được kết quả và chịu trách nhiệm về nội dung. Theo logic đó, câu lệnh càng chi tiết, quá trình chỉnh sửa và tinh chỉnh càng nhiều, sự can thiệp biên tập càng sâu, khả năng phát sinh quyền càng cao.
Điều đáng lưu ý là Nghị định không ấn định một ngưỡng định lượng, chẳng hạn tỷ lệ nội dung do con người chỉnh sửa. Đây là tiêu chuẩn định tính, nên việc áp dụng phụ thuộc vào đánh giá theo từng trường hợp của cơ quan có thẩm quyền và, khi có tranh chấp, của tòa án. Khoảng linh hoạt này tạo ra một vùng chưa rõ ràng về pháp lý, đòi hỏi các bên chủ động quản lý rủi ro thay vì trông đợi một công thức chung.
Tác giả là ai, và ai có nghĩa vụ chứng minh
Khi các điều kiện phát sinh quyền được thỏa mãn, khoản 3 Điều 5a xác định người sáng tạo ra tác phẩm là tác giả. Trí tuệ nhân tạo không được đứng tên và không được coi là đồng tác giả.
Điểm có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất lại nằm ở nghĩa vụ chứng minh. Khoản 7 Điều 5a quy định, khi có yêu cầu bảo vệ quyền, người sáng tạo phải chứng minh được quá trình sáng tạo của mình và phải kê khai trung thực việc sử dụng trí tuệ nhân tạo khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Tiếp đó, khoản 8 Điều 5a liệt kê các tài liệu có thể dùng để chứng minh, gồm dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật hoặc tài liệu thiết kế đối với chương trình máy tính, cùng bản thảo và các bản trung gian trong quá trình sáng tạo; lịch sử câu lệnh, dữ liệu tương tác và tham số kỹ thuật; và tài liệu mô tả quá trình sáng tạo hoặc các tài liệu hợp pháp khác thể hiện sự đóng góp trí tuệ và sự kiểm soát của con người.
So với thông lệ, đây là một thay đổi có tính bước ngoặt. Với tác phẩm thông thường, quyền tác giả phát sinh tự động ngay khi tác phẩm được định hình, và người sáng tạo không phải giải trình mình đã làm ra nó bằng cách nào. Với tác phẩm có sử dụng AI, việc lưu giữ dấu vết của quá trình sáng tạo trở thành điều kiện thực tế để bảo vệ quyền. Do đó, các đơn vị sản xuất nội dung nên thiết lập ngay thói quen lưu trữ câu lệnh, các phiên bản chỉnh sửa và nhật ký biên tập, coi đây là một cấu phần trong hồ sơ tài sản trí tuệ.
Một nghĩa vụ dễ bị bỏ sót: gắn nhãn sản phẩm AI
Bên cạnh việc xác định quyền, khoản 6 Điều 5a đặt ra một nghĩa vụ mà doanh nghiệp dễ bỏ qua. Theo đó, việc gắn nhãn hiển thị, đánh dấu kỹ thuật đối với sản phẩm được tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo phải thực hiện theo quy định của pháp luật về trí tuệ nhân tạo.
Quy định này kết nối Nghị định 134/2026/NĐ-CP với khung pháp luật rộng hơn về trí tuệ nhân tạo, giúp người tiêu dùng và cơ quan quản lý phân biệt sản phẩm thuần túy do con người tạo ra với sản phẩm có sự tham gia của máy. Đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực quảng cáo, truyền thông và sáng tạo nội dung, đây là một điểm tuân thủ cần đưa vào quy trình phát hành ngay từ đầu, bởi việc gắn nhãn không đúng có thể dẫn tới rủi ro pháp lý trong các lĩnh vực liên quan.
Dữ liệu đầu vào: điều kiện dùng tác phẩm có bản quyền để huấn luyện AI
Nghị định 134/2026/NĐ-CP không dừng ở câu chuyện đầu ra là sản phẩm do AI tạo ra, mà còn điều chỉnh đầu vào là dữ liệu dùng để huấn luyện. Nghị định bổ sung vào Chương III của Nghị định 17/2023/NĐ-CP một mục mới gồm ba điều: Điều 37a, Điều 37b và Điều 37c. Cả ba đều là điều của Nghị định 17/2023/NĐ-CP, được Nghị định 134/2026/NĐ-CP bổ sung, và triển khai giới hạn quyền đã nêu tại khoản 5 Điều 7 Luật Sở hữu trí tuệ.
Điều kiện sử dụng dữ liệu được bảo hộ (Điều 37a). Trước hết, dữ liệu phải được công bố hợp pháp, được tiếp cận thông qua hành vi hợp pháp và từ nguồn hợp pháp, đồng thời không được hủy bỏ hay vô hiệu hóa các biện pháp công nghệ mà chủ sở hữu dùng để bảo vệ quyền. Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 37a đặt ra ba điều kiện đồng thời: việc sử dụng chỉ nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện trí tuệ nhân tạo và không nhằm mục đích thương mại; việc sử dụng không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường của dữ liệu và không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu; và kết quả đầu ra của hệ thống không thay thế thị trường tiêu thụ, không tạo ra cạnh tranh không lành mạnh đối với chính đối tượng đã được sử dụng. Về bản chất, đây là “phép thử ba bước” quen thuộc trong pháp luật quyền tác giả quốc tế, nay được vận dụng cho bối cảnh trí tuệ nhân tạo.
Quyền bảo lưu của chủ sở hữu (Điều 37b). Điều 37b trao cho tác giả, người biểu diễn, chủ sở hữu quyền tác giả và chủ sở hữu quyền liên quan quyền tuyên bố không cho phép văn bản, dữ liệu của mình được sử dụng để nghiên cứu khoa học, thử nghiệm hoặc huấn luyện trí tuệ nhân tạo, trừ các trường hợp ngoại lệ mà pháp luật cho phép. Điều đáng chú ý là việc bảo lưu phải được thể hiện qua các cơ chế rõ ràng và công khai. Khoản 2 Điều 37b nêu hai hình thức: thể hiện trong siêu dữ liệu, biện pháp công nghệ bảo vệ quyền hoặc thông tin quản lý quyền ở dạng máy đọc được, gắn với bản gốc hoặc bản sao và được công bố công khai; hoặc công bố công khai trên trang thông tin điện tử của tổ chức quản lý tập thể được ủy quyền. Cách tiếp cận này tương đồng với cơ chế cho phép chủ sở hữu từ chối trước trong pháp luật bản quyền của Liên minh châu Âu.
Trách nhiệm của bên sử dụng (Điều 37c). Điều 37c buộc tổ chức, cá nhân sử dụng dữ liệu được bảo hộ phải lưu giữ hồ sơ kỹ thuật, dữ liệu huấn luyện và sẵn sàng cung cấp khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu để xác minh, giải quyết tranh chấp; đồng thời phải tôn trọng quyền bảo lưu quy định tại Điều 37b. Quan trọng hơn cả, khoản 2 Điều 37c quy định khi khai thác thương mại dữ liệu được bảo hộ để huấn luyện trí tuệ nhân tạo, tổ chức, cá nhân phải thực hiện nghĩa vụ trả tiền bản quyền kể từ khi sử dụng. Ranh giới do đó được vạch rõ: nghiên cứu phi thương mại có thể được hưởng ngoại lệ, nhưng huấn luyện trí tuệ nhân tạo phục vụ mục đích thương mại thì phải trả tiền bản quyền và phải tôn trọng ý chí của chủ sở hữu.
Đối chiếu với thông lệ quốc tế
Cách tiếp cận của Việt Nam vừa gặp gỡ các quyền tài phán lớn ở những điểm căn bản, vừa có nét riêng. Về sản phẩm do AI tạo ra, yêu cầu phải có sự sáng tạo của con người tương đồng với lập trường của Cơ quan Bản quyền Hoa Kỳ, vốn từ chối bảo hộ nội dung thiếu tác quyền của con người. Về dữ liệu huấn luyện, cơ chế quyền bảo lưu tại Điều 37b gần với mô hình từ chối trước áp dụng cho hoạt động khai thác văn bản và dữ liệu trong pháp luật bản quyền của Liên minh châu Âu. Điểm mà Việt Nam quy định tương đối rõ ràng là nghĩa vụ trả tiền bản quyền khi khai thác thương mại, đi kèm yêu cầu kê khai trung thực việc sử dụng AI và nghĩa vụ gắn nhãn sản phẩm.
Việc tiệm cận thông lệ quốc tế là tín hiệu tích cực cho doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới. Tuy vậy, khác biệt vẫn nằm ở chi tiết áp dụng, nên mỗi thị trường vẫn cần được rà soát pháp lý riêng.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp và người sáng tạo
Những thay đổi trên có thể chuyển hóa thành các bước hành động cụ thể.
Đối với doanh nghiệp sản xuất nội dung, quảng cáo và truyền thông có sử dụng AI, ưu tiên trước hết là thiết lập quy trình lưu vết sáng tạo, gồm lịch sử câu lệnh, các phiên bản trung gian và nhật ký biên tập của con người. Đây vừa là căn cứ chứng minh quyền theo khoản 7 và khoản 8 Điều 5a, vừa là hồ sơ phòng vệ khi phát sinh tranh chấp. Song song, cần rà soát hợp đồng với freelancer, agency và nhà cung cấp nền tảng AI để xác định rõ ai sở hữu quyền đối với sản phẩm đầu ra và ai chịu trách nhiệm khi sản phẩm không đủ điều kiện bảo hộ. Nghĩa vụ gắn nhãn sản phẩm AI theo khoản 6 Điều 5a cũng cần được đưa vào quy trình phát hành.
Đối với chủ sở hữu đang nắm giữ kho nội dung có giá trị, nên cân nhắc thực hiện quyền bảo lưu theo Điều 37b bằng các cơ chế máy đọc được và tuyên bố công khai, nếu không muốn dữ liệu của mình bị sử dụng để huấn luyện AI. Trong một số tình huống, việc không hành động có thể bị hiểu là không phản đối.
Đối với đơn vị phát triển hoặc tinh chỉnh mô hình AI có yếu tố thương mại, cần xây dựng cơ chế tuân thủ nhằm tôn trọng quyền bảo lưu, tự đánh giá theo phép thử ba bước tại Điều 37a, và chuẩn bị cho nghĩa vụ trả tiền bản quyền theo khoản 2 Điều 37c khi khai thác thương mại dữ liệu được bảo hộ.
Tóm lược
Điều 5a cùng nhóm Điều 37a, 37b và 37c của Nghị định 17/2023/NĐ-CP, phần được Nghị định 134/2026/NĐ-CP bổ sung, đánh dấu bước đi đầu tiên và tương đối trọn vẹn của Việt Nam trong việc luật hóa mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo và quyền tác giả, bao quát cả đầu ra lẫn đầu vào. Thông điệp pháp lý xuyên suốt là nhất quán: con người vẫn ở vị trí trung tâm của quyền tác giả, trí tuệ nhân tạo chỉ là công cụ, và điều được pháp luật bảo hộ là giá trị lao động sáng tạo thực chất.
Dù vậy, do tiêu chí đóng góp đáng kể và mang tính quyết định mang bản chất định tính, ranh giới cụ thể sẽ chỉ dần rõ nét qua thực tiễn áp dụng, đặc biệt qua những hồ sơ đăng ký và vụ tranh chấp đầu tiên. Trong khi chờ thực tiễn định hình, lựa chọn thận trọng cho doanh nghiệp và người sáng tạo là chủ động lưu vết quá trình sáng tạo, minh bạch trong việc kê khai sử dụng AI và quản lý quyền một cách bài bản.
Nếu Quý doanh nghiệp cần đánh giá mức độ bảo hộ đối với nội dung do AI hỗ trợ tạo ra, xây dựng quy trình lưu vết và tuân thủ, hoặc thực hiện quyền bảo lưu dữ liệu, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn theo tình huống cụ thể.
Tài liệu Tham khảo
- Luật Sở hữu trí tuệ (Luật số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung bởi các Luật số 36/2009/QH12, 42/2019/QH14, 07/2022/QH15, 93/2025/QH15 và 131/2025/QH15): khoản 5 Điều 6, khoản 5 Điều 7.
- Nghị định 17/2023/NĐ-CP ngày 26/4/2023, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP ngày 6/4/2026 (hiệu lực từ 9/4/2026): Điều 5a (khoản 1, 3, 6, 7, 8, 9), Điều 37a, Điều 37b, Điều 37c.
- Nghị định 100/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 (đối với quyền sở hữu công nghiệp có sử dụng AI, dẫn chiếu để tham khảo).

Cần tư vấn pháp lý sở hữu trí tuệ?
Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: đăng ký sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền tác giả, giải quyết tranh chấp...
Nhận tư vấn miễn phí