Những điểm mới người nộp đơn cần lưu ý trong Luật SHTT sửa đổi 2025

Ngày 10/12/2025, Quốc hội thông qua Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ — chính thức có hiệu lực từ 01/4/2026. Luật mang lại nhiều cải cách thực chất: rút ngắn thời gian xử lý đơn, mở rộng phạm vi bảo hộ và hoàn thiện cơ chế quản lý trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp. Dưới đây là các điểm mới nổi bật mà người nộp đơn cần lưu ý.
1

Sáng chế

Quy định mới
Kiểm soát an ninh trước khi đăng ký sáng chế ở nước ngoài

Theo khoản 1 Điều 89a, các sáng chế thuộc bí mật nhà nước trong lĩnh vực kỹ thuật ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh — được tạo ra tại Việt Nam và thuộc quyền đăng ký của công dân Việt Nam thường trú hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật Việt Nam — chỉ được nộp đơn đăng ký ở nước ngoài sau khi được Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an cho phép.

Lưu ý: Vi phạm quy định kiểm soát an ninh có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Cần xác định rõ tính chất của sáng chế trước khi chuẩn bị hồ sơ đăng ký quốc tế.
Loại trừ bảo hộ
Sáng chế do AI tạo ra không được bảo hộ

Luật hoàn thiện quy định cấm bảo hộ sáng chế do AI tạo ra. Khi có cơ sở xác định tác giả không phải con người, đơn sẽ bị xử lý theo một trong ba hướng:

  • Bị coi là không hợp lệ (điểm d khoản 1 Điều 96)
  • Bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ (điểm c1 khoản 2 Điều 109)
  • Văn bằng đã cấp có thể bị hủy bỏ hiệu lực (điểm e khoản 1 Điều 117)
Bình luận: Pháp luật không cấm dùng AI như công cụ hỗ trợ, nhưng tác giả sáng chế phải là người thực hiện hành vi sáng tạo chủ đạo. Người sử dụng AI cần lưu lại tài liệu chứng minh vai trò sáng tạo của con người trong quá trình hình thành sáng chế.
Thời hạn thủ tục
Các mốc thời gian xử lý đơn đăng ký sáng chế
Thủ tụcThời hạnÁp dụng từ
Công bố đơn sớm (theo yêu cầu) 01 tháng kể từ ngày yêu cầu hoặc ngày đơn hợp lệ (thời điểm nào muộn hơn) khoản 2 Điều 110 01/4/2026
Thẩm định nội dung (thông thường) 12 tháng kể từ ngày công bố đơn (nếu yêu cầu nộp trước) hoặc từ ngày nhận yêu cầu (nếu nộp sau) điểm a khoản 2 Điều 119 Đơn công bố từ 01/4/2026
Thẩm định nội dung nhanh MỚI 03 tháng kể từ ngày công bố đơn khoản 1 Điều 14a NĐ 100/2026 Đơn công bố từ 01/4/2026
Phản đối đơn (thông thường) 06 tháng kể từ ngày công bố đơn điểm a khoản 1 Điều 112a Đơn công bố từ 01/4/2026
Phản đối đơn (khi thẩm định nhanh) 03 tháng kể từ ngày công bố đơn Đơn công bố từ 01/4/2026
Nộp yêu cầu thẩm định nội dung RÚT NGẮN 36 tháng (trước: 42 tháng) kể từ ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên Điều 113 Đơn nộp từ 01/4/2026
Lưu ý: Thời hạn nộp yêu cầu thẩm định nội dung bị rút ngắn từ 42 xuống còn 36 tháng chỉ áp dụng cho đơn nộp mới từ 01/4/2026. Đơn nộp trước ngày này vẫn áp dụng thời hạn 42 tháng.

2

Nhãn hiệu

Quy định mới
Dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý quốc gia không có khả năng phân biệt

Từ ngày 01/4/2026, dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý quốc gia Việt Nam bị coi là không có khả năng phân biệt (điểm đ1 khoản 2 Điều 74), trừ hai trường hợp ngoại lệ:

  • Dấu hiệu đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi với danh nghĩa nhãn hiệu trước ngày nộp đơn
  • Dấu hiệu là yếu tố cấu thành của dấu hiệu có khả năng phân biệt được đăng ký nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận
Bình luận: Quy định nhằm ngăn cá nhân/tổ chức độc chiếm các ký hiệu địa lý quốc gia như “Vietnam”, “VN”, hình bản đồ Việt Nam… Nếu muốn sử dụng những dấu hiệu này, cần cân nhắc hình thức đăng ký nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận.
Thời hạn thủ tục
Các mốc thời gian xử lý đơn đăng ký nhãn hiệu
Thủ tụcThời hạnÁp dụng từ
Công bố đơn 01 tháng kể từ ngày đơn hợp lệ khoản 3 Điều 110 01/4/2026
Thẩm định nội dung 05 tháng kể từ ngày công bố đơn điểm b khoản 2 Điều 119 Đơn công bố từ 01/4/2026
Thẩm định nội dung nhanh MỚI 03 tháng kể từ ngày công bố đơn khoản 2 Điều 14a NĐ 100/2026 Đơn công bố từ 01/4/2026
Phản đối đơn 03 tháng kể từ ngày công bố đơn điểm b khoản 1 Điều 112a Đơn công bố từ 01/4/2026

3

Kiểu dáng công nghiệp

Mở rộng bảo hộ
Đối tượng bảo hộ được mở rộng đáng kể

Theo khoản 13 Điều 4, hai loại kiểu dáng mới được bổ sung vào phạm vi bảo hộ:

  • Kiểu dáng riêng phần — kiểu dáng của phần không tách rời được của sản phẩm (ví dụ: thiết kế tay cầm ấm, mặt đồng hồ, phần đế giày…)
  • Kiểu dáng sản phẩm phi vật lý — giao diện số, biểu tượng hiển thị trên màn hình, thiết kế UI/UX của ứng dụng…
Ý nghĩa thực tiễn: Doanh nghiệp công nghệ và thiết kế số lần đầu có cơ sở pháp lý rõ ràng để đăng ký bảo hộ giao diện và biểu tượng số — một bước tiến quan trọng trong bối cảnh kinh tế số.
Quy định mới
Các trường hợp bộc lộ không làm mất tính mới

Luật bổ sung ngoại lệ: các trường hợp bộc lộ dưới đây không ảnh hưởng đến tính mới của kiểu dáng khi nộp đơn:

  • Bộc lộ do người có quyền đăng ký hoặc người nhận thông tin từ họ thực hiện (khoản 4 Điều 65)
  • Bộc lộ trong đơn/văn bằng do công bố không đúng quy định hoặc do người không có quyền nộp (khoản 5 Điều 65)
Loại trừ bảo hộ
Kiểu dáng do AI tạo ra không được bảo hộ

Tương tự sáng chế, kiểu dáng công nghiệp có tác giả không phải con người sẽ bị xử lý theo ba hướng: đơn không hợp lệ, từ chối cấp văn bằng, hoặc hủy bỏ hiệu lực văn bằng đã cấp (điểm d khoản 1 Điều 96; điểm c1 khoản 2 Điều 109; điểm e khoản 1 Điều 117).

Thời hạn thủ tục
Các mốc thời gian xử lý đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp
Thủ tụcThời hạnÁp dụng từ
Công bố đơn 01 tháng kể từ ngày đơn hợp lệ khoản 3 Điều 110 01/4/2026
Thẩm định nội dung 05 tháng kể từ ngày công bố đơn điểm b khoản 2 Điều 119 Đơn công bố từ 01/4/2026
Phản đối đơn 03 tháng kể từ ngày công bố đơn điểm b khoản 1 Điều 112a Đơn công bố từ 01/4/2026

4

Chỉ dẫn địa lý

Thời hạn thủ tục
Các mốc thời gian xử lý đơn đăng ký chỉ dẫn địa lý
Thủ tụcThời hạnÁp dụng từ
Công bố đơn 01 tháng kể từ ngày đơn hợp lệ khoản 3 Điều 110 01/4/2026
Thẩm định nội dung 05 tháng kể từ ngày công bố đơn điểm b khoản 2 Điều 119 Đơn công bố từ 01/4/2026
Lưu ý: Khác với nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp, thủ tục đăng ký chỉ dẫn địa lý chưa áp dụng thẩm định nội dung nhanh theo Luật 131/2025/QH15.

5

Ủy quyền đại diện trong thủ tục sở hữu công nghiệp và khiếu nại

Thủ tục
Hai điểm mới về văn bản ủy quyền (áp dụng từ 01/4/2026)

Áp dụng với các thủ tục nộp đơn qua đại diện hợp pháp theo Điều 89 và 119a Luật SHTT:

  • Văn bản ủy quyền không ghi thời hạn → thời hạn được xác định theo quy định của Bộ luật Dân sự
  • Khi một bên đơn phương chấm dứt ủy quyền → bắt buộc phải có văn bản tuyên bố chấm dứt
Hướng dẫn chi tiết xem tại Điều 8 Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN.

6

Thay đổi trong kết quả thẩm định hình thức đơn

Quy trình mới
Bỏ bước ra quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

Từ ngày 01/4/2026, quy trình sau thẩm định hình thức thay đổi theo hướng đơn giản hóa:

  • Đơn không hợp lệ: Cục SHTT ra quyết định từ chối
  • Đơn hợp lệ: chuyển thẳng sang công bố — không còn bước ra quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
  • Danh sách đơn được chuyển công bố (có ghi ngày cụ thể) sẽ công khai trên Cổng thông tin điện tử của Cục SHTT
Bình luận: Thay đổi này loại bỏ một bước hành chính trung gian không cần thiết. Người nộp đơn cần chủ động theo dõi Cổng thông tin điện tử của Cục SHTT để nắm ngày đơn được chuyển công bố, thay vì chờ văn bản chấp nhận như trước.

Cần tư vấn pháp lý sở hữu trí tuệ?

Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: đăng ký sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền tác giả, giải quyết tranh chấp...

Nhận tư vấn miễn phí

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *