Một Số Lỗi Thường Gặp Khi Dịch Đơn Sáng Chế Bằng Công Cụ Ai và Vì Sao Vẫn Cần Chuyên Gia Con Người Rà Soát

I. Bối cảnh, yêu cầu và quy định pháp lý

Dịch máy và các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian chuyển ngữ đơn sáng chế sang tiếng Việt cũng như nhiều ngôn ngữ khác. Tuy nhiên, đơn sáng chế không phải là một văn bản thông thường, vì tài liệu này vừa mang tính chất kỹ thuật, vừa là văn bản pháp lý xác lập phạm vi độc quyền, đồng thời phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về hình thức và nội dung của bản mô tả.

Do sự khác biệt trong quy định giữa các quốc gia, AI bộc lộ những điểm yếu mang tính hệ thống. Những sai sót này không xuất phát từ việc dịch sai nghĩa thông thường, mà do AI không có nhận thức về các ràng buộc thủ tục đặc thù của từng hệ thống pháp luật. Dưới đây là phân tích chi tiết về các rủi ro và lỗi phổ biến nhất khi sử dụng AI để dịch đơn sáng chế nộp tại Việt Nam.

Ba yêu cầu cốt lõi đối với bản dịch sáng chế

Trước khi đi vào từng lỗi cụ thể, cần thống nhất một nguyên tắc cơ bản: một bản dịch sáng chế chỉ đạt chuẩn khi đáp ứng đồng thời ba yêu cầu cốt lõi:

Yêu cầu kỹ thuật

Bản dịch phải bảo đảm phản ánh chính xác nội dung kỹ thuật của sáng chế, bao gồm thuật ngữ chuyên ngành, dấu hiệu kỹ thuật, cơ chế hoạt động, thông số kỹ thuật, các ví dụ thực hiện và sự thống nhất của thuật ngữ trong toàn bộ tài liệu. Việc đáp ứng yêu cầu này đòi hỏi người dịch không chỉ thành thạo ngôn ngữ mà còn phải hiểu đúng bản chất kỹ thuật của sáng chế, nắm vững lĩnh vực công nghệ liên quan và có đủ kiến thức chuyên môn để diễn giải chính xác nội dung được công bố.

Yêu cầu pháp lý

Bản dịch phải thể hiện chính xác phạm vi bảo hộ của sáng chế, đặc biệt là phần yêu cầu bảo hộ (claims), phù hợp với nội dung của đơn gốc. Quá trình chuyển ngữ tuyệt đối không được làm mở rộng, thu hẹp hoặc gây mơ hồ phạm vi bảo hộ. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng vì mỗi thuật ngữ trong yêu cầu bảo hộ đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định phạm vi bảo hộ.

Yêu cầu thủ tục hành chính

Bản dịch phải bảo đảm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hình thức và quy cách theo quy định của quốc gia, bao gồm bố cục tài liệu, cách trình bày, thuật ngữ bắt buộc, định dạng và các yêu cầu hành chính khác. Yêu cầu này nhằm bảo đảm hồ sơ được tiếp nhận và xử lý đúng quy định, độc lập với tính chính xác về mặt kỹ thuật và pháp lý của nội dung bản dịch.

Mặc dù các công cụ AI hiện nay có thể hỗ trợ đáng kể trong việc dịch thuật, chuẩn hóa thuật ngữ và nâng cao hiệu quả xử lý bản dịch, nhưng vẫn chưa thể bảo đảm đồng thời đáp ứng đầy đủ cả ba yêu cầu nêu trên. Đặc biệt, việc bảo đảm phạm vi bảo hộ về mặt pháp lý và tuân thủ các yêu cầu thủ tục hành chính vẫn đòi hỏi sự rà soát và đánh giá của các chuyên gia sáng chế hoặc dịch giả sáng chế có kinh nghiệm. Vì vậy, trước khi được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc nộp cho cơ quan sở hữu trí tuệ, bản dịch sáng chế vẫn cần được rà soát và hiệu đính cẩn thận nhằm bảo đảm tính chính xác, tính pháp lý và khả năng được chấp nhận trong quá trình xử lý đơn.

Vì sao bản dịch đầu tiên là bản quan trọng nhất ?

Trong ba tiêu chí nêu trên, có một nguyên tắc mang tính quyết định mà bất kỳ ai làm việc với đơn đăng ký sáng chế đều phải nắm rõ: đối với đơn có yếu tố nước ngoài, bản dịch tiếng Việt được nộp lần đầu là tài liệu pháp lý làm căn cứ để Cục Sở hữu trí tuệ xử lý đơn tại Việt Nam. Trong suốt quá trình thẩm định và sau khi văn bằng được cấp, mọi sửa đổi đối với bản mô tả và yêu cầu bảo hộ đều phải nằm trong phạm vi nội dung đã được bộc lộ trong đơn đăng ký ban đầu, không được bổ sung hoặc làm phát sinh nội dung vượt quá phạm vi bộc lộ đó.

Đây không phải là một khuyến nghị về thực hành tốt, mà là một yêu cầu pháp lý bắt buộc, được thể hiện xuyên suốt trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam:

  • Khoản 1 và Điểm b Khoản 2 Điều 28 Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN: Quy định rằng, trước khi Cục Sở hữu trí tuệ ra quyết định cấp hoặc từ chối cấp văn bằng bảo hộ, người nộp đơn được quyền chủ động hoặc theo thông báo kết quả thẩm định sửa đổi, bổ sung tài liệu của đơn. Tuy nhiên, việc sửa đổi, bổ sung bản mô tả và bản tóm tắt không được mở rộng phạm vi (khối lượng) đã được bộc lộ trong bản mô tả nộp ban đầu và không được làm thay đổi bản chất của đối tượng sáng chế nêu trong đơn.
  • Điểm đ Khoản 2 Điều 96 Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 30 Điều 1 Luật số 07/2022/QH15; nội dung điểm này không bị thay đổi bởi Luật số 131/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/4/2026, theo Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH ngày 09/9/2025 của Văn phòng Quốc hội): Quy định một trong các căn cứ để hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ là sáng chế được cấp văn bằng bảo hộ vượt quá phạm vi bộc lộ trong bản mô tả ban đầu của đơn đăng ký sáng chế. Các trường hợp áp dụng căn cứ này được hướng dẫn chi tiết tại Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN (thay thế Thông tư số 23/2023/TT-BKHCN đã hết hiệu lực).

Hai quy định trên tạo thành một ràng buộc pháp lý xuyên suốt toàn bộ vòng đời của đơn đăng ký sáng chế. Từ khi nộp đơn, trong suốt quá trình thẩm định cho đến sau khi văn bằng bảo hộ được cấp, phạm vi bảo hộ chỉ có thể được xác lập trong giới hạn những gì đã được bộc lộ trong đơn đăng ký ban đầu, không được mở rộng bằng các sửa đổi hoặc bổ sung về sau.

Điều này dẫn đến một hệ quả rất quan trọng đối với bản dịch sáng chế. Nếu bản dịch đầu tiên dịch thiếu, dịch sai hoặc vô tình làm thay đổi ý nghĩa của một đặc điểm kỹ thuật hay một dấu hiệu giới hạn trong yêu cầu bảo hộ, thì việc sửa chữa sau này chỉ được chấp nhận khi không làm phát sinh nội dung vượt quá phạm vi đã được bộc lộ. Nếu việc sửa bị coi là mở rộng phạm vi bảo hộ hoặc làm thay đổi bản chất đối tượng đã nêu trong đơn, thì sẽ không được chấp nhận, ngay cả khi sai sót ban đầu xuất phát từ lỗi dịch.

Ở chiều ngược lại, nếu văn bằng bảo hộ được cấp trên cơ sở một bản dịch làm mở rộng phạm vi bảo hộ so với nội dung thực sự đã được bộc lộ trong đơn gốc, thì đây có thể trở thành căn cứ để bên thứ ba yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ theo quy định tại Điều 96 Luật Sở hữu trí tuệ. Nói cách khác, một sai sót trong bản dịch không chỉ ảnh hưởng đến quá trình thẩm định mà còn có thể đe dọa hiệu lực pháp lý của văn bằng bảo hộ ngay cả sau khi quyền đã được xác lập.

Bản dịch sáng chế đầu tiên không đơn thuần là bản dịch phục vụ thủ tục nộp đơn, mà là tài liệu pháp lý làm căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét và xử lý đơn đăng ký sáng chế tại Việt Nam. Chỉ một sai lệch nhỏ, chẳng hạn dịch thiếu một dấu hiệu giới hạn, chọn thuật ngữ không phản ánh đúng ý nghĩa pháp lý, hoặc diễn đạt không chính xác phạm vi bảo hộ, cũng có thể làm thu hẹp phạm vi bảo hộ hoặc làm phát sinh nguy cơ văn bằng bảo hộ bị hủy bỏ.

II. Một số lỗi thường gặp khi dịch đơn sáng chế bằng công cụ AI

Các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs), đã có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực dịch máy và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong hoạt động dịch thuật. Tuy nhiên, đối với bản dịch sáng chế, các hệ thống AI hiện nay vẫn chưa thể đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về tính chính xác pháp lý, tính thống nhất thuật ngữ và quy ước soạn thảo của lĩnh vực này. Trong nhiều trường hợp, bản dịch có thể đúng về mặt ngôn ngữ nhưng chưa phù hợp với yêu cầu của tài liệu sáng chế do chưa phản ánh đầy đủ bản chất pháp lý, chưa tuân thủ các quy ước trình bày hoặc chưa bảo đảm sự thống nhất của thuật ngữ trong toàn bộ tài liệu. Những hạn chế này có thể ảnh hưởng đến chất lượng bản dịch, quá trình xử lý đơn và thậm chí phạm vi bảo hộ của sáng chế.

Các lỗi mà công cụ AI thường gặp khi dịch đơn sáng chế sang tiếng Việt được phân tích dưới đây.

1. Không thống nhất thuật ngữ trong toàn bộ tài liệu

Các mô hình AI được huấn luyện để tạo ra văn bản tự nhiên, trong đó việc hạn chế lặp từ được xem là một ưu điểm nhằm tăng tính lưu loát. Tuy nhiên, đặc điểm này lại trở thành một hạn chế đáng kể khi dịch đơn sáng chế. Trong lĩnh vực sáng chế, tính nhất quán của thuật ngữ phải được ưu tiên xuyên suốt bản mô tả.

Mỗi đối tượng kỹ thuật chỉ nên được định danh bằng một thuật ngữ duy nhất và phải được sử dụng thống nhất trong toàn bộ tài liệu, từ tên sáng chế, phần tóm tắt, bản mô tả chi tiết, yêu cầu bảo hộ đến chú thích hình vẽ. Cơ quan thẩm định và các bên thứ ba xác định mối quan hệ giữa các đặc điểm kỹ thuật cũng như phạm vi bảo hộ dựa trên sự thống nhất của các thuật ngữ này. Yêu cầu này có cơ sở pháp lý trực tiếp tại Điểm đ Khoản 1 và Điểm b Khoản 8 Điều 12 Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN, theo đó thuật ngữ dùng trong đơn phải thống nhất, đồng thời thuật ngữ sử dụng trong yêu cầu bảo hộ phải rõ ràng và thống nhất với thuật ngữ được sử dụng trong phần mô tả.

Ví dụ, trong bản gốc, thuật ngữ “housing” được sử dụng thống nhất để chỉ cùng một bộ phận. Tuy nhiên, văn bản AI đề xuất có thể dịch thành “vỏ”, “thân máy”, “hộp chứa” và “vỏ bao” ở các phần khác nhau của tài liệu. Nếu xét riêng từng câu, các cách dịch trên đều có thể chấp nhận được về mặt ngôn ngữ. Tuy nhiên, khi xuất hiện đồng thời trong cùng một bản mô tả sáng chế, người đọc, bao gồm cả thẩm định viên, sẽ không thể xác định liệu đây chỉ là các cách gọi khác nhau của cùng một bộ phận hay là bốn bộ phận kỹ thuật khác nhau. Điều này làm giảm tính rõ ràng (lack of clarity) của bản mô tả và có thể dẫn đến việc cơ quan thẩm định ban hành thông báo yêu cầu làm rõ hoặc sửa đổi.

Hoặc ví dụ khác, thuật ngữ “fastener” được sử dụng thống nhất để chỉ cùng một chi tiết dùng để liên kết các bộ phận. Tuy nhiên, AI lại đề xuất “chi tiết kẹp”, “bộ phận cố định”, “khóa cài” và “phần tử liên kết” ở các phần mô tả khác nhau. Mặc dù các cách dịch này đều có thể phù hợp trong những ngữ cảnh nhất định, việc sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau trong cùng một hồ sơ khiến người đọc khó xác định liệu tài liệu đang đề cập đến một chi tiết duy nhất hay nhiều chi tiết khác nhau. Khi đối chiếu giữa phần mô tả và yêu cầu bảo hộ, sự thiếu nhất quán này có thể làm giảm tính rõ ràng của tài liệu và ảnh hưởng đến quá trình thẩm định.

Lỗi không thống nhất thuật ngữ không phải là lỗi ngữ pháp hay từ vựng, mà là lỗi về tính nhất quán kỹ thuật. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của các hệ thống dịch AI khi xử lý tài liệu sáng chế và cũng là lỗi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng pháp lý của bản dịch.

2. Dịch không chính xác thuật ngữ chuyên ngành và thuật ngữ pháp lý đặc thù

Một trong những hạn chế lớn của AI khi dịch thuật hồ sơ sáng chế là lỗi lệch ngữ cảnh (contextual bias). Do được huấn luyện chủ yếu trên tập dữ liệu văn bản phổ thông, AI có xu hướng mặc định chọn nghĩa thông dụng nhất thay vì nghĩa kỹ thuật hoặc nghĩa pháp lý đặc thù.

Rủi ro này diễn ra nghiêm trọng ở hai nhóm thuật ngữ:

Thuật ngữ pháp lý đặc thù (Terms of Art)

AI thường gặp khó khăn khi dịch các thuật ngữ pháp lý hoặc thuật ngữ đã được chuẩn hóa trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Do ưu tiên dịch theo nghĩa thông thường hoặc theo ngữ cảnh ngôn ngữ, nhiều công cụ AI tạo ra bản dịch đúng về mặt từ vựng nhưng không phù hợp với thực tiễn pháp lý và thực hành soạn thảo đơn sáng chế.

Ví dụPerson skilled in the art / Person having ordinary skill in the art /….
AI đề xuất“Người có kinh nghiệm”, “Người có tay nghề”, “Người thành thạo trong lĩnh vực”
Cách dịch phù hợp“Người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực kỹ thuật”
Ví dụ…between 5% and 11% of the moiety…
AI đề xuất…giữa 5% và 11% của …
Cách dịch phù hợp…nằm trong khoảng từ 5% đến 11% của …

Các ví dụ trên cho thấy AI có xu hướng ưu tiên sự tương đương về ngôn ngữ hoặc bám sát cách diễn đạt của văn bản gốc, thay vì sử dụng thuật ngữ và quy ước diễn đạt đã được chuẩn hóa trong thực tiễn dịch sáng chế tại Việt Nam.

Thuật ngữ đa nghĩa theo từng lĩnh vực kỹ thuật

Một từ tiếng Anh có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào chuyên ngành như Cơ khí, Công nghệ thông tin, Hóa Dược hay Sinh học, v.v. Nếu AI không xác định đúng ngữ cảnh tổng thể của sáng chế, hoặc người dịch không có chuyên môn sâu, bản dịch rất dễ rơi vào tình trạng đúng từ điển nhưng sai bản chất kỹ thuật.

Bảng dưới đây minh họa một số thuật ngữ có nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy theo lĩnh vực kỹ thuật cụ thể:

Thuật ngữ gốcCơ khí / Vật liệu / Tự động hóaCNTT / Điện tử / Viễn thôngHóa học / Dược phẩm / Y họcNghĩa thông thường / Ngành khác
HousingVỏ máy, hộp chứa, thân máyHộp ổ cứng, vỏ thiết bị Nhà ở, bất động sản
TerminalĐầu nối, đầu kẹp (dây điện)Thiết bị đầu cuốiGiai đoạn cuối (bệnh lý)Bến xe, nhà ga, cảng
SubstrateĐế, giá đỡ, chất nền (vật liệu)Lớp nền mạch in (PCB)Cơ chất (phản ứng enzym)Lớp đất nền
MediumMôi trường (truyền nhiệt/lực)Môi trường truyền dữ liệuMôi trường nuôi cấy (sinh học)Trung bình, vừa vặn
Vehicle  Tá dược, chất dẫn (bào chế)Phương tiện giao thông, xe
Expression  Sự biểu hiện (dịch mã gen)Biểu thức (Toán) / Biểu cảm
Culture  Sự nuôi cấy, môi trường vi sinhVăn hóa (Xã hội học)
Lead Dây dẫn (mạch điện)Hợp chất dẫn đường (phát minh thuốc)Kim loại chì / Dẫn dắt
CarrierBệ đỡ, giá mangSóng mang (viễn thông)Chất mang, vật chủ (sinh học)Người vận chuyển, nhà mạng
DriveBộ truyền động, trục dẫn độngỔ đĩa (lưu trữ) Lái xe / Chiến dịch
ValveVan (thủy lực, khí nén) Van tim (Giải phẫu)Đèn điện tử chân không

3. Không tuân thủ quy định về các đề mục bắt buộc trong bản mô tả

Khác với các tài liệu kỹ thuật thông thường, bản mô tả sáng chế nộp tại Việt Nam phải tuân thủ một hệ thống đề mục bắt buộc theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ và thực tiễn thẩm định. Các đề mục này đã được chuẩn hóa và phải sử dụng thống nhất, không được dịch theo nghĩa đen từ tài liệu gốc.

Trong khi đó, AI thường xử lý các tiêu đề như một đoạn văn thông thường nên chỉ dịch theo nghĩa của từng từ mà không nhận diện đây là các thuật ngữ hành chính đã được quy chuẩn. Hơn nữa, cùng một nội dung nhưng tài liệu sáng chế nước ngoài có thể sử dụng nhiều tiêu đề khác nhau, trong khi khi Việt hóa đều phải quy về cùng một đề mục chuẩn:

Đề mục theo quy định trong sáng chế Việt NamCác cách thể hiện trong tài liệu gốc
Tên sáng chếTitle of the Invention
Title
Lĩnh vực kỹ thuật được đề cậpField
Technical Field
Field of the Invention
Field of the Disclosure
Tình trạng kỹ thuật của sáng chếBackground
Background of the Invention
Background Art
Prior Art
Bản chất kỹ thuật của sáng chếSummary
Summary of the Invention
Object of the Invention
Brief Description
Mô tả vắn tắt các hình vẽBrief Description of the Drawings
Drawings of the Invention
Mô tả chi tiết sáng chếDetailed Description
Detailed Description of Preferred Embodiments Description of the Invention
Ví dụ thực hiện sáng chếExamples
Examples of the Invention
Những lợi ích (hiệu quả) có thể đạt đượcAdvantages; Advantageous Effects; Effects of the Invention; Benefits
Yêu cầu bảo hộClaims
What is claimed
We claim
Tóm tắtAbstract
Abstract of the Invention
Abstract of the Disclosure

Do không nhận diện được các quy chuẩn này, AI có thể tạo ra nhiều cách dịch khác nhau cho cùng một đề mục, chẳng hạn dịch “Technical Field” thành “Lĩnh vực kỹ thuật”, “Field of the Invention” thành “Lĩnh vực của sáng chế”, hoặc “Background Art” thành “Nghệ thuật nền”, thay vì sử dụng các đề mục chuẩn theo quy định. Hậu quả của lỗi này tuy không làm thay đổi nội dung kỹ thuật của sáng chế nhưng có thể ảnh hưởng đến việc thẩm định hình thức. Hồ sơ sử dụng đề mục không đúng quy chuẩn có thể bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung, làm kéo dài thời gian xử lý và phát sinh thêm chi phí cho người nộp đơn.

4. Xử lý không chính xác số ít, số nhiều và mạo từ

Khác với tiếng Anh, tiếng Việt không có hệ thống mạo từ (a/an/the) và cũng không bắt buộc phân biệt hình thái số ít, số nhiều. Điều này khiến AI dễ xử lý sai các dấu hiệu ngữ pháp trong đơn sáng chế.

Các mạo từ a/an trong tiếng Anh chỉ mang chức năng ngữ pháp, không giới hạn phạm vi đối tượng bảo hộ và theo thông lệ soạn thảo đơn sáng chế tại Việt Nam cần được lược bỏ khi dịch. Tuy nhiên, do ưu tiên dịch sát từng từ, nhiều công cụ AI vẫn giữ các cách diễn đạt như “một loại”, “một dạng”, khiến bản dịch tuy đúng về mặt ngôn ngữ nhưng không phù hợp với văn phong và thực tiễn soạn thảo đơn sáng chế.

Ví dụA device for…
Bản dịch AI thường gặpMột loại thiết bị để…
Cách dịch phù hợpThiết bị để…
Ví dụAn apparatus and method for…
Bản dịch AI thường gặpMột dạng thiết bị và phương pháp để…
Cách dịch phù hợpThiết bị và phương pháp để…

5. Dịch nguyên các từ ngữ mang tính quảng cáo, so sánh hoặc đánh giá

Nhiều bản mô tả sáng chế gốc sử dụng các thuật ngữ mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh như excellent, superior, revolutionary, best, highly efficient, v.v. Tuy nhiên, theo thực tiễn soạn thảo và dịch sáng chế tại Việt Nam, nội dung bản mô tả cần được trình bày theo văn phong khách quan, trung tính và tập trung vào bản chất kỹ thuật của giải pháp, thay vì sử dụng các từ ngữ mang tính quảng bá hoặc khẳng định ưu thế của sáng chế.

Bản dịch do AI tạo ra thường bám sát nội dung của văn bản gốc và giữ nguyên các tính từ mang tính đánh giá khi chuyển sang tiếng Việt. Mặc dù không sai về nghĩa, cách dịch này chưa phù hợp với văn phong khách quan và trung tính của tài liệu sáng chế:

Ví dụThe present invention provides a revolutionary and highly efficient solution.
Bản dịch AI thường gặp“Sáng chế hiện tại cung cấp một giải pháp mang tính cách mạng và có hiệu quả vượt trội.”
Cách dịch phù hợp“Sáng chế đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả…”

Vấn đề không chỉ nằm ở văn phong. Các từ ngữ mang tính đánh giá hoặc khẳng định tuyệt đối như best hay revolutionary có thể bị coi là thiếu cơ sở khách quan hoặc phải được chứng minh nếu được sử dụng để thể hiện ưu điểm của sáng chế. Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, các cách diễn đạt này thường được lược bỏ hoặc chuyển thành ngôn ngữ trung tính, chỉ mô tả bản chất kỹ thuật của giải pháp. Yêu cầu này cũng phù hợp với Điểm a và Điểm d Khoản 7 Điều 12 Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN, theo đó tên sáng chế và phần trình bày mục đích, nhiệm vụ của sáng chế không được sử dụng các từ ngữ mang tính khuếch trương hoặc quảng cáo.

6. Việt hóa không đúng hoặc không thống nhất số liệu, đơn vị đo lường, ký hiệu

Nhóm lỗi này không xuất phát từ việc dịch sai từ ngữ mà từ việc AI xử lý không chính xác hoặc không thống nhất các yếu tố phi ngôn ngữ như số liệu, đơn vị đo lường, ký hiệu kỹ thuật, công thức hóa học và số tham chiếu. Nguyên nhân chủ yếu là do quy ước trình bày trong tiếng Việt có nhiều điểm khác với ngôn ngữ gốc, trong khi AI thường giữ nguyên định dạng hoặc áp dụng không đúng quy tắc Việt hóa. Tài liệu sáng chế bằng tiếng Việt phải tuân thủ các quy tắc trình bày và cách thể hiện thống nhất đối với các yếu tố này. Yêu cầu này có cơ sở pháp lý trực tiếp tại Điểm đ Khoản 1 Điều 12 Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN, theo đó ký hiệu, đơn vị đo lường, phông chữ điện tử và quy tắc chính tả dùng trong đơn phải theo tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam.

Chẳng hạn, AI có thể giữ nguyên định dạng số theo tiếng Anh như 10,000,000 thay vì chuyển thành 10.000.000 theo quy ước tiếng Việt. Đối với công thức hóa học, AI cũng thường không trình bày theo thông lệ, ví dụ “2M HCl” nên được chuẩn hóa thành “HCl 2M”, hoặc “20% HCl” thành “HCl 20%”.

Đây là một trong những nhóm lỗi mà AI hiện vẫn xử lý chưa tốt do chưa nhận diện và áp dụng chính xác các quy ước trình bày kỹ thuật trong tài liệu sáng chế. Vì vậy, bản dịch vẫn cần được người có chuyên môn rà soát và chuẩn hóa để bảo đảm tính chính xác, tính thống nhất và phù hợp với quy chuẩn trình bày trước khi nộp đơn.

III. Kết luận

Điểm chung của các lỗi trên là không xuất phát từ việc dịch sai nghĩa theo nghĩa thông thường mà từ việc AI chưa thể nhận diện và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu đặc thù về pháp lý, thủ tục và quy ước soạn thảo của hệ thống sáng chế Việt Nam.

AI có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc tạo bản dịch ban đầu, nhưng các công việc như chuẩn hóa tên sáng chế, thống nhất thuật ngữ, hiệu chỉnh yêu cầu bảo hộ, kiểm tra cấu trúc tài liệu và đánh giá tính hỗ trợ của phạm vi bảo hộ vẫn cần được thực hiện bởi chuyên gia sở hữu trí tuệ trước khi nộp đơn.

Điều này đặc biệt quan trọng bởi bản dịch nộp lần đầu là căn cứ để xác định nội dung được bộc lộ của đơn và giới hạn việc sửa đổi, bổ sung về sau theo Khoản 1 và Điểm b Khoản 2 Điều 28 Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN, cũng như Điểm đ Khoản 2 Điều 96 Luật Sở hữu trí tuệ. Do đó, việc rà soát bản dịch trước khi nộp đơn là khâu kiểm soát rủi ro quan trọng nhất nhằm bảo đảm phạm vi bảo hộ của sáng chế.

Vì bản dịch nộp lần đầu tiên là ranh giới cố định cho toàn bộ phạm vi bảo hộ về sau (theo Khoản 1 và Điểm b Khoản 2 Điều 28 Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN và Điểm đ Khoản 2 Điều 96 Luật Sở hữu trí tuệ), sự rà soát của con người ngay ở bản dịch đầu tiên, chứ không phải ở các lần sửa đổi sau, mới là điểm kiểm soát rủi ro quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình bảo hộ sáng chế tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

1. Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29/11/2005 của Quốc hội, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 36/2009/QH12, Luật số 42/2019/QH14, Luật số 07/2022/QH15 và Luật số 131/2025/QH15 (Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH ngày 09/9/2025 của Văn phòng Quốc hội), Điều 96.

2. Nghị định số 65/2023/NĐ-CP ngày 23/8/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp, bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 15/2026/NĐ-CP, Nghị định số 33/2026/NĐ-CP và Nghị định số 100/2026/NĐ-CP.

3. Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN ngày 31/3/2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ, Nghị định số 65/2023/NĐ-CP (thay thế Thông tư số 23/2023/TT-BKHCN đã hết hiệu lực), Điều 12 và Điều 28.

Cần tư vấn pháp lý sở hữu trí tuệ?

Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: đăng ký sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền tác giả, giải quyết tranh chấp...

Nhận tư vấn miễn phí

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *