Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025: Những thay đổi thực chất bạn cần biết

Có hiệu lực từ 1/4/2026, Luật SHTT sửa đổi cắt giảm đáng kể thời gian thẩm định, lần đầu đặt ra khung pháp lý cho sản phẩm tạo bởi AI, và bổ sung cơ chế để nhãn hiệu, sáng chế được sử dụng làm tài sản góp vốn, thế chấp trong giao dịch thương mại.


01 · Cải cách thủ tục hành chính

Rút ngắn thời gian thẩm định — con số cụ thể

Đây là thay đổi hữu hình nhất với doanh nghiệp và cá nhân nộp đơn. Toàn bộ quy trình xử lý đơn sở hữu công nghiệp đều được cắt giảm đáng kể, thể hiện rõ qua bảng so sánh dưới đây:

Thời hạn thẩm định nội dung (Điều 119 sửa đổi theo khoản 44 Điều 1 Luật 131/2025)

Loại đơn Luật cũ Từ 01/04/2026
Sáng chế18 tháng12 tháng −33%
Nhãn hiệu9 tháng5 tháng −44%
Kiểu dáng công nghiệp7 tháng5 tháng −29%
Chỉ dẫn địa lý6 tháng5 tháng −17%
Công bố đơn (nhãn hiệu, kiểu dáng, chỉ dẫn địa lý)2 tháng1 tháng −50%

Thời hạn phản đối đơn (Điều 112a sửa đổi theo khoản 37 Điều 1 Luật 131/2025)

Loại đơn Luật cũ Từ 01/04/2026
Phản đối đơn sáng chế9 tháng6 tháng −33%
Phản đối đơn nhãn hiệu5 tháng3 tháng −40%
Phản đối đơn kiểu dáng công nghiệp4 tháng3 tháng −25%
Phản đối đơn chỉ dẫn địa lý3 tháng3 tháng không đổi

Cơ chế thẩm định nhanh — hoàn toàn mới (khoản 2a Điều 119): Đối với đơn sáng chế và nhãn hiệu đủ điều kiện do Chính phủ quy định, người nộp đơn có thể yêu cầu thẩm định nội dung nhanh. Kết quả được trả trong 3 tháng — thay vì 12 hoặc 5 tháng theo quy trình thông thường. Khi áp dụng thẩm định nhanh, thời hạn phản đối đơn sáng chế cũng được rút xuống còn 3 tháng (thay vì 6 tháng theo quy trình thường).


02 · Đơn giản hóa hồ sơ

Điều 100 viết lại từ đầu — bỏ liệt kê, trao trách nhiệm

Điều 100 cũ liệt kê chi tiết từng loại giấy tờ bắt buộc trong đơn: tờ khai, tài liệu kỹ thuật, giấy ủy quyền, tài liệu chứng minh quyền đăng ký, tài liệu nguồn gen, chứng từ lệ phí… Luật mới thay toàn bộ bằng một nguyên tắc:

“Đơn đăng ký sở hữu công nghiệp bao gồm các tài liệu về đối tượng yêu cầu bảo hộ và các tài liệu khác liên quan.”

Mỗi đơn chỉ được yêu cầu cấp một văn bằng bảo hộ cho một đối tượng duy nhất. Đổi lại, người nộp đơn tự chịu trách nhiệm về tính trung thực của thông tin khai trong đơn. Nếu cơ quan có thẩm quyền xác định thông tin không chính xác hoặc không trung thực, văn bằng bảo hộ có thể bị thu hồi bất kỳ lúc nào.

Bảo mật đơn trước khi công bố (Điều 111 — sửa đổi, bổ sung): Toàn bộ thông tin trong đơn đăng ký sáng chế và kiểu dáng công nghiệp phải được bảo mật tuyệt đối trước khi đăng Công báo. Cán bộ, công chức làm lộ thông tin sẽ bị xử lý kỷ luật và phải bồi thường thiệt hại nếu gây thiệt hại cho người nộp đơn.


03 · Trí tuệ nhân tạo & SHTT

Lần đầu thiết lập khung pháp lý — các nguyên tắc cốt lõi

Đây là điểm đột phá mang tính lịch sử. Luật SHTT sửa đổi 2025 là văn bản pháp luật đầu tiên của Việt Nam chính thức thiết lập khung pháp lý cho quyền sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên AI. Phần lớn các nguyên tắc dưới đây được suy ra từ định nghĩa trong luật và quy định giao Chính phủ hướng dẫn — chưa có hướng dẫn chi tiết tại thời điểm luật có hiệu lực.

Khung pháp lý AI trong Luật SHTT — hiệu lực từ 01/04/2026

AI không phải chủ thể quyền SHTT. Theo Điều 4 khoản 1 (sửa đổi), quyền SHTT là quyền của “tổ chức, cá nhân” — AI không thuộc hai phạm trù này nên không được công nhận là chủ sở hữu quyền SHTT.

Sản phẩm AI tự động tạo ra, không có đóng góp sáng tạo của con người, khó được bảo hộ. Điều này suy ra từ các quy định hiện hành; tuy nhiên Điều 6 khoản 5 giao Chính phủ quy định chi tiết việc xác lập quyền trong trường hợp có sử dụng AI — tức còn để ngỏ chờ hướng dẫn.

Con người dùng AI như công cụ — có thể được công nhận tác giả. Khi có đóng góp sáng tạo đáng kể: ý tưởng ban đầu, chỉ đạo, lựa chọn kết quả, chỉnh sửa đầu ra của AI…

Được dùng dữ liệu SHTT đã công bố hợp pháp để huấn luyện AI (khoản 5 Điều 7), với điều kiện không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu. Riêng văn bản, dữ liệu là đối tượng quyền tác giả còn phải tuân thêm quy định của Chính phủ.

!Chính phủ sẽ quy định chi tiết việc xác lập quyền trong trường hợp đối tượng SHTT được tạo ra có sử dụng AI (khoản 5 Điều 6). Các quy tắc cụ thể cho AI còn chờ Nghị định hướng dẫn.


04 · Thương mại hóa tài sản trí tuệ

Sáng chế, nhãn hiệu có thể thế chấp và góp vốn

Điều 8a — hoàn toàn mới trong Luật SHTT — tập hợp và làm rõ cơ chế thương mại hóa tài sản trí tuệ. Quyền SHTT đã được Bộ luật Dân sự 2015 công nhận là tài sản, nhưng đây là lần đầu Luật SHTT chuyên ngành có điều khoản riêng quy định cụ thể các hình thức khai thác, đồng thời nhà nước tuyên bố chính sách khuyến khích đưa tài sản trí tuệ vào lưu thông thương mại:

Góp vốn kinh doanhQuyền SHTT (sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng…) có thể được sử dụng để góp vốn thành lập hoặc tham gia doanh nghiệp, theo quy định của pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp và tín dụng.
Thế chấp vay vốnNhà nước khuyến khích sử dụng quyền SHTT để thế chấp vay vốn theo quy định của pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp và tín dụng (Điều 8a khoản 3).
Định giá & mua bánNhà nước hỗ trợ tổ chức, cá nhân Việt Nam xác định giá trị quyền SHTT, áp dụng các mô hình chuyển nhượng, chuyển giao quyền sử dụng và góp vốn bằng quyền SHTT (Điều 8 khoản 3a).
Quản trị nội bộChủ sở hữu có trách nhiệm lập danh mục riêng để quản trị tài sản trí tuệ chưa đáp ứng điều kiện ghi nhận giá trị tài sản trong sổ kế toán (Điều 8a khoản 1).

Nhà nước cũng giữ lại quyền cấm, hạn chế hoặc buộc chuyển giao quyền sử dụng trong các trường hợp đặc biệt: quốc phòng, an ninh, sức khỏe cộng đồng, trật tự xã hội (Điều 7 khoản 3). Đồng thời, lần đầu có cơ chế xử lý xung đột khi nhiều quyền SHTT cùng tồn tại trên một đối tượng — quyền phát sinh sau có thể bị Tòa án buộc chấm dứt thực hiện (Điều 7 khoản 4).


05 · Bảo vệ quyền trên môi trường số

Siết trách nhiệm nền tảng số và sàn thương mại điện tử

Luật sửa đổi Điều 198b, tách bạch rõ ràng hai nhóm đối tượng chịu trách nhiệm — vốn trước đây bị gộp chung dưới tên “chủ thể trung gian”:

1Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian

Bao gồm đơn vị cung cấp phương tiện kỹ thuật, nền tảng số để tổ chức, cá nhân đưa nội dung thông tin số lên không gian mạng; cung cấp kết nối trực tuyến cho công chúng tiếp cận nội dung (Điều 198b khoản 1 sửa đổi). Trách nhiệm pháp lý được khoanh vùng rõ hơn theo từng loại dịch vụ.

2Chủ quản nền tảng số mới — khoản 5a Điều 198b

Mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, ứng dụng chia sẻ nội dung… bắt buộc triển khai các biện pháp bảo vệ quyền SHTT trên không gian mạng theo quy định của pháp luật về SHTT, thương mại điện tử và an ninh mạng.

3Tòa án có thẩm quyền mới với môi trường số

Theo khoản 7 Điều 202 (mới bổ sung), Tòa án nay có thể ra quyết định buộc gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa truy cập đến thông tin, nội dung, tài khoản, trang thông tin điện tử, ứng dụng hoặc địa danh địa chỉ Internet có liên quan đến hành vi xâm phạm. Đây là biện pháp dân sự mới hoàn toàn trong Luật SHTT.

4Kiểu dáng phi vật lý được bảo hộ

Lần đầu mở rộng phạm vi bảo hộ kiểu dáng công nghiệp sang sản phẩm phi vật lý — đón đầu xu thế metaverse, NFT, thiết kế giao diện số, công nghệ 3D (Điều 4 khoản 13 sửa đổi và Điều 124 khoản 2 điểm d bổ sung).

Sở hữu trí tuệ vào giáo dục phổ thông: Luật sửa đổi nhấn mạnh đưa kiến thức SHTT vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học, đồng thời tăng cường truyền thông cho doanh nghiệp và cộng đồng — hướng tới nâng cao nhận thức toàn xã hội.


Căn cứ pháp lý: Luật số 131/2025/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10/12/2025 tại Kỳ họp thứ 10. Có hiệu lực từ 01/04/2026. Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH ngày 09/9/2025 của Văn phòng Quốc hội. Bài viết mang tính thông tin tổng hợp, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Cần tư vấn pháp lý sở hữu trí tuệ?

Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: đăng ký sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền tác giả, giải quyết tranh chấp...

Nhận tư vấn miễn phí

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *